Kết quả tra từ “榕”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榕róng
cây đa lá nhỏ (Ficus microcarpa)
榕江县Róng jiāng xiàn
huyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
榕江Róng jiāng
huyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
榕树róng shù
cây đa
榕城区Róng chéng qū
quận Rongcheng của thành phố Jieyang 揭陽市|揭阳市, Quảng Đông