Kết quả tra từ “榔头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榔头láng tou
búa; búa lớn; búa tạ
东一榔头西一棒子dōng yī láng tóu xī yī bàng zi
đập loạn xạ không có tầm nhìn tổng thể