Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “榔头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
榔头láng tou

búa; búa lớn; búa tạ

Cụm từ
东一榔头西一棒子dōng yī láng tóu xī yī bàng zi

đập loạn xạ không có tầm nhìn tổng thể

Cụm từ