Kết quả tra từ “棱镜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棱镜léng jìng
(quang học) lăng kính
五棱镜wǔ léng jìng
lăng kính năm mặt
三棱镜sān léng jìng
lăng kính (hình tam giác)