Kết quả tra từ “梨树”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梨树lí shù
cây lê
梨树县Lí shù xiàn
huyện Lishu ở Siping 四平, Jilin
梨树区Lí shù qū
quận Lishu của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang