Kết quả tra từ “桥牌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桥牌qiáo pái
trò chơi bài bridge (trò chơi bài)
契约桥牌qì yuē qiáo pái
contract bridge (trò chơi bài)