Kết quả cho “桌子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bàn; bàn làm việc; LT:張|张[zhang1],套[tao4]
chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bàn; bàn làm việc; LT:張|张[zhang1],套[tao4]
chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)