Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “核聚变”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
核聚变
hé jù biàn

nhiệt hạch; phản ứng hợp hạch

Cụm từ
热核聚变反应
rè hé jù biàn fǎn yìng

phản ứng nhiệt hạch tổng hợp

Cụm từ