Kết quả tra từ “核聚变”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核聚变hé jù biàn
nhiệt hạch; phản ứng hợp hạch
热核聚变反应rè hé jù biàn fǎn yìng
phản ứng nhiệt hạch tổng hợp