Kết quả tra từ “核素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核素hé sù
nuclide
放射性核素fàng shè xìng hé sù
đồng vị phóng xạ; radionuclide