Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “标准时”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
标准时biāo zhǔn shí

giờ chuẩn

Cụm từ
格林尼治标准时间Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiān

Giờ trung bình Greenwich (GMT)

Cụm từ
格林威治标准时间Gé lín wēi zhì Biāo zhǔn Shí jiān

(Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)

Cụm từ