Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柠”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
níng

quả chanh

Từ vựng
柠檬鸡níng méng jī

gà sốt chanh

Cụm từ
柠檬酸循环níng méng suān xún huán

chu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylic

Cụm từ
柠檬酸níng méng suān

axit citric

Cụm từ
柠檬草níng méng cǎo

sả

Cụm từ
柠檬茶níng méng chá

trà chanh

Cụm từ
柠檬片níng méng piàn

lát chanh

Cụm từ
柠檬汁níng méng zhī

nước chanh

Cụm từ
柠檬水níng méng shuǐ

nước chanh

Cụm từ
柠檬níng méng

quả chanh

Cụm từ
青柠色qīng níng sè

màu chanh; màu vàng xanh

Cụm từ
青柠檬qīng níng méng

quả chanh xanh

Cụm từ
青柠qīng níng

quả chanh xanh

Cụm từ