Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柞”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zuò

cây sồi; Quercus serrata

Từ vựng
柞水县Zhà shuǐ Xiàn

huyện Zhashui ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
柞水Zhà shuǐ

huyện Zhashui ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
柞栎zuò lì

cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); xem cũng 槲樹|槲树[hu2 shu4]

Cụm từ