Kết quả cho “柑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quýt lớn
trái cây họ cam quýt
mứt cam
một loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v
quýt Ponkan, một loại quýt
quýt; cam
quýt mandarin; quýt
quất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quýt lớn
trái cây họ cam quýt
mứt cam
một loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v
quýt Ponkan, một loại quýt
quýt; cam
quýt mandarin; quýt
quất