Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柑”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gān

quýt lớn

Từ vựng
柑橘酱gān jú jiàng

mứt cam

Cụm từ
柑橘gān jú

trái cây họ cam quýt

Cụm từ
金柑jīn gān

quất

Cụm từ
蜜柑mì gān

quýt mandarin; quýt

Cụm từ
橘柑jú gān

quýt; cam

Cụm từ
椪柑pèng gān

quýt Ponkan, một loại quýt

Cụm từ
广柑guǎng gān

một loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v

Cụm từ