Kết quả tra từ “枸”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枸jǔ
Citrus medica
枸gǒu
cây câu kỷ (Lycium chinense)
枸骨gǒu gǔ
cây nhựa ruồi Trung Quốc (Ilex cornuta)
枸橼jǔ yuán
chanh yên (Citrus medica); bưởi
枸橘gōu jú
thanh yên ba lá (Citrus trifoliata)
枸杞子gǒu qǐ zǐ
quả goji
枸杞gǒu qǐ
kỷ tử (Lycium chinense); chi Lycium