Kết quả tra từ “枞”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枞zōng
dùng trong 樅陽|枞阳[Zong1yang2]
枞cōng
cây thông
枞阳县Zōng yáng Xiàn
Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy
枞阳Zōng yáng
Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy
枞树cōng shù
cây thông
鸡枞jī zōng
nấm macrolepiota, loài nấm có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam
银枞yín cōng
cây thông bạc (Abies alba)
单枞Dān cōng
biến thể của 單叢|单丛[Dan1 cong1]