Kết quả tra từ “果汁”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
果汁guǒ zhī
nước ép trái cây
果汁机guǒ zhī jī
máy xay (thiết bị); máy ép
苹果汁píng guǒ zhī
nước ép táo
芒果汁máng guǒ zhī
nước ép xoài