Kết quả tra từ “枚乘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枚乘Méi Chéng
Mai Thừa (mất khoảng 140 TCN), nhà thơ thời Hán