Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “松溪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
松溪Sōng xī

huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ
松溪县Sōng xī xiàn

huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ