Kết quả tra từ “杰奎琳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杰奎琳Jié kuí lín
Jacqueline (tên)
杰奎琳·肯尼迪Jié kuí lín · Kěn ní dí
Jacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)