Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “杨梅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
杨梅
yáng méi

quả dâu đỏ (Myrica rubra), còn gọi là dâu Trung Quốc

Cụm từ
矮杨梅
ǎi yáng méi

cây dương mai lùn (Myrica nana)

Cụm từ