Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “来台”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
来台lái Tái

đến thăm Đài Loan (đặc biệt từ Trung Quốc đại lục)

Cụm từ
下不来台xià bù lái tái

bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối

Cụm từ