Kết quả tra từ “来台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来台lái Tái
đến thăm Đài Loan (đặc biệt từ Trung Quốc đại lục)
下不来台xià bù lái tái
bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối