Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “条纹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
条纹tiáo wén

sọc

Cụm từ
条纹噪鹛tiáo wén zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười vằn (Garrulax striatus)

Cụm từ
有条纹yǒu tiáo wén

có sọc

Cụm từ