Kết quả tra từ “权谋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
权谋quán móu
mưu mẹo; chiến thuật
以权谋私yǐ quán móu sī
dùng quyền mưu cầu lợi ích cá nhân (thành ngữ)