Kết quả tra từ “杀真菌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀真菌shā zhēn jūn
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
杀真菌剂shā zhēn jūn jì
thuốc diệt nấm