Kết quả tra từ “朽木可雕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朽木可雕xiǔ mù kě diāo
(thành ngữ) dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện