Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “朽木”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
朽木xiǔ mù

gỗ mục

Cụm từ
朽木可雕xiǔ mù kě diāo

(thành ngữ) dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện

Thành ngữ
朽木不可雕xiǔ mù bù kě diāo

nghĩa đen: gỗ mục không thể chạm khắc (thành ngữ); nghĩa bóng: dù có cố gắng cũng không thể cải thiện được

Thành ngữ