Kết quả tra từ “机舱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机舱jī cāng
khoang máy bay
飞机舱门fēi jī cāng mén
cửa khoang máy bay