Kết quả tra từ “札马剌丁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
札马剌丁Zhá mǎ lá dīng
xem 紮馬剌丁|扎马剌丁[Za1 ma3 la2 ding1]