Kết quả tra từ “有条不紊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有条不紊yǒu tiáo bù wěn
chu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương pháp