Kết quả tra từ “有情人终成眷属”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有情人终成眷属yǒu qíng rén zhōng chéng juàn shǔ
tình yêu sẽ tìm được cách (thành ngữ)