Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “有幸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
有幸
yǒu xìng

may mắn thay

Cụm từ
三生有幸
sān shēng yǒu xìng

phúc lành ba kiếp (thành ngữ); (lời lịch sự) đó là may mắn của tôi

Thành ngữ