Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有幸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有幸yǒu xìng

may mắn thay

Cụm từ
三生有幸sān shēng yǒu xìng

phúc lành ba kiếp (thành ngữ); (lời lịch sự) đó là may mắn của tôi

Thành ngữ