Kết quả tra từ “有幸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有幸yǒu xìng
may mắn thay
三生有幸sān shēng yǒu xìng
phúc lành ba kiếp (thành ngữ); (lời lịch sự) đó là may mắn của tôi