Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有劲”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有劲yǒu jìn

mạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻ

Cụm từ
没有劲头儿méi yǒu jìn tóu r

biến thể er hoá của 沒有勁頭|没有劲头[mei2 you3 jin4 tou2]

Cụm từ
没有劲头méi yǒu jìn tóu

không có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần

Cụm từ