Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “月球”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
月球
yuè qiú

mặt trăng

Cụm từ
月球车
yuè qiú chē

xe mặt trăng

Cụm từ
登陆月球
dēng lù yuè qiú

hạ cánh lên mặt trăng

Cụm từ