Kết quả tra từ “曾孙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曾孙zēng sūn
cháu cố trai
曾孙女zēng sūn nǚ
cháu cố gái