Kết quả tra từ “曲柄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲柄qū bǐng
tay quay
曲柄钻qū bǐng zuàn
khoan tay có tay quay