Kết quả tra từ “暴利”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴利bào lì
lợi nhuận khổng lồ đột ngột
暴利税bào lì shuì
thuế lợi nhuận bất ngờ
获暴利者huò bào lì zhě
kẻ trục lợi
牟取暴利móu qǔ bào lì
thu lợi bất chính; hoạt động đầu cơ trục lợi