Kết quả tra từ “暧”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暧ài
(ánh sáng ban ngày) mờ tối; không rõ ràng; bí mật; đáng ngờ
暧昧关系ài mèi guān xì
mối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình
暧昧ài mèi
mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ; đáng ngờ