Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “普氏”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
普氏Pǔ shì

Nikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 (1839-1888), nhà thám hiểm người Nga có bốn chuyến thám hiểm đến Trung Á từ năm 1870

Cụm từ
普氏野马Pǔ shì yě mǎ

ngựa Przevalski (Equus przewalskii) ngựa hoang dã Trung Á đầu tiên được Nikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 nhận diện năm 1881

Cụm từ
普氏立克次体pǔ shì lì kè cì tǐ

Rickettsia prowazekii

Cụm từ
普氏小羚羊Pǔ shì xiǎo líng yáng

linh dương Przevalski (Procapra przewalskii) của Trung Á

Cụm từ