Kết quả tra từ “昵称”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昵称nì chēng
biệt danh; tên gọi thân mật; cụm từ trìu mến; đặt biệt danh