Kết quả tra từ “星象”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星象xīng xiàng
khía cạnh của thiên thể (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)
星象恶曜xīng xiàng è yào
ngôi sao xấu (điềm xấu trong chiêm tinh)
星象图xīng xiàng tú
bản đồ sao; cũng viết 星相圖|星相图