Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “星相”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
星相xīng xiàng

chiêm tinh và tướng mạo

Cụm từ
星相术xīng xiàng shù

chiêm tinh học

Cụm từ
星相师xīng xiàng shī

nhà chiêm tinh

Cụm từ
星相家xīng xiàng jiā

nhà chiêm tinh

Cụm từ
星相学xīng xiàng xué

chiêm tinh học

Cụm từ
星相图xīng xiàng tú

bản đồ sao

Cụm từ
星相十足xīng xiāng shí zú

(khẩu ngữ) trông hoàn toàn như ngôi sao lớn

Khẩu ngữ