Kết quả tra từ “易爆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
易爆yì bào
dễ nổ
简易爆炸装置jiǎn yì bào zhà zhuāng zhì
thiết bị nổ tự tạo (IED)