Kết quả tra từ “昏沉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昏沉hūn chén
mơ màng; choáng váng; mơ hồ; chóng mặt
昏昏沉沉hūn hūn chén chén
chóng mặt