Kết quả cho “明知”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biết rõ; biết rất rõ
cố tình vi phạm (thành ngữ); tội ác có chủ ý
(thành ngữ) hỏi một câu mà đã biết rõ đáp án
nghĩa đen: cố tình đi về phía núi dù biết rằng có hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: chấp nhận rủi ro dù biết nguy hiểm