Kết quả tra từ “明光”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明光Míng guāng
Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2 zhou1], An Huy
明光蓝míng guāng lán
xanh oải hương
明光度míng guāng dù
độ sáng
明光市Míng guāng Shì
Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2 zhou1], An Huy