Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时装”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时装shí zhuāng

thời trang; quần áo thời trang

Cụm từ
时装鞋shí zhuāng xié

giày tây

Cụm từ
时装表演shí zhuāng biǎo yǎn

buổi biểu diễn thời trang

Cụm từ
时装秀shí zhuāng xiù

buổi biểu diễn thời trang

Cụm từ
时装剧shí zhuāng jù

phim truyền hình hiện đại

Cụm từ