Kết quả tra từ “时机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时机shí jī
cơ hội; thời điểm thích hợp
不失时机bù shī shí jī
nắm bắt thời cơ; không mất thời gian