Kết quả tra từ “无虞”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无虞wú yú
không phải lo lắng; đã được lo liệu hết
无虞匮乏wú yú kuì fá
không lo thiếu thốn; đầy đủ; dồi dào
衣食无虞yī shí wú yú
không phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản
安全无虞ān quán wú yú
an toàn không lo lắng