Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无虞”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无虞wú yú

không phải lo lắng; đã được lo liệu hết

Cụm từ
无虞匮乏wú yú kuì fá

không lo thiếu thốn; đầy đủ; dồi dào

Cụm từ
衣食无虞yī shí wú yú

không phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản

Thành ngữ
安全无虞ān quán wú yú

an toàn không lo lắng

Cụm từ