Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无耻”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无耻wú chǐ

không biết xấu hổ; vô liêm sỉ; mặt dày

Cụm từ
荒淫无耻huāng yín wú chǐ

không biết xấu hổ

Cụm từ
厚颜无耻hòu yán wú chǐ

không biết xấu hổ

Cụm từ