Kết quả tra từ “无已”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无已wú yǐ
không ngừng; không có lựa chọn
诛求无已zhū qiú wú yǐ
đưa ra yêu sách quá đáng không ngừng
有增无已yǒu zēng wú yǐ
không ngừng tăng lên không giới hạn (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng mọi mặt