Kết quả tra từ “无取胜希望者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无取胜希望者wú qǔ shèng xī wàng zhě
người ngoài cuộc (tức là không được kỳ vọng thắng cuộc đua hoặc giải vô địch)